biểu ngữ trang

Các sản phẩm

  • Nhà sản xuất: Natri Thiosunfat, Giá tốt, CAS: 7772-98-7

    Nhà sản xuất: Natri Thiosunfat, Giá tốt, CAS: 7772-98-7

    Natri thiosunfat, thường được biết đến với tên gọi muối biển hoặc baking soda, là một nguyên liệu hóa học thông dụng được sử dụng làm chất cố định trong ngành nhiếp ảnh, phim ảnh và in ấn. Nó cũng được sử dụng làm chất khử trong ngành thuộc da. Trong ngành công nghiệp giấy và dệt may, nó được sử dụng để loại bỏ chất tẩy trắng dư thừa và làm dung môi cho việc nhuộm sách bằng hóa chất. Ngoài ra, nó còn được sử dụng làm thuốc giải độc cho ngộ độc xyanua trong y học. Trong xử lý nước, nó được sử dụng làm chất khử clo và chất diệt khuẩn cho nước uống và nước thải; chất ức chế ăn mòn đồng cho nước làm mát tuần hoàn; và chất khử oxy cho hệ thống nước nồi hơi. Nó cũng được sử dụng để xử lý nước thải chứa xyanua, v.v.

    Trong công nghiệp, soda ash và lưu huỳnh thường được sử dụng làm nguyên liệu để phản ứng với sulfur dioxide được tạo ra từ quá trình đốt lưu huỳnh để sản xuất natri sulfit. Sau đó, lưu huỳnh được thêm vào để phản ứng sôi, rồi lọc, khử màu, cô đặc, ngưng tụ hóa học và kết tinh để thu được natri thiosulfat pentahydrat. Các chất thải khác chứa natri sulfua, natri sulfit, lưu huỳnh và natri hydroxit cũng có thể được tận dụng và xử lý thích hợp để thu được sản phẩm.

  • Nhà sản xuất Axit Ascorbic chất lượng cao

    Nhà sản xuất Axit Ascorbic chất lượng cao

    Axit ascorbic là một loại vitamin tan trong nước, có tên hóa học là L-(+) -sualose loại 2,3,4,5, 6-pentahydroxy-2-hexenoide-4-lactone, còn được gọi là axit L-ascorbic, công thức phân tử C6H8O6, khối lượng phân tử 176,12.

    Axit ascorbic thường ở dạng vảy, đôi khi là tinh thể đơn nghiêng hình kim, không mùi, vị chua, tan trong nước, có khả năng khử mạnh. Nó tham gia vào các quá trình trao đổi chất phức tạp của cơ thể, có thể thúc đẩy tăng trưởng và tăng cường sức đề kháng, có thể được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng, chất chống oxy hóa, và cũng có thể được sử dụng như một chất cải thiện bột mì. Tuy nhiên, bổ sung quá nhiều axit ascorbic không tốt cho sức khỏe mà còn có hại, vì vậy cần sử dụng hợp lý. Axit ascorbic được sử dụng như một thuốc thử phân tích trong phòng thí nghiệm, chẳng hạn như chất khử, chất che phủ, v.v.

  • Natri Diisobutyl DTP

    Natri Diisobutyl DTP

    Số CAS: 53378-51-1

    Hình thức: Chất lỏng màu vàng nhạt hoặc màu ngọc lam.

    Độ hòa tan trong nước: Hoàn toàn

    Độ tinh khiết: 49-51%

    Độ pH: 10-13

    Tỷ trọng riêng (20℃): 1,10+/-0,05

  • Natri Diisopropyl DTP

    Natri Diisopropyl DTP

    Số CAS: 27205-99-8

    Hình thức: Chất lỏng màu vàng nhạt hoặc màu ngọc lam.

    Độ hòa tan trong nước: Hoàn toàn

    Độ tinh khiết: 49-53%

    Độ pH: 10-13

    Tỷ trọng riêng (20℃): 1,10+/-0,05

  • Polyisobutene – Chất đa năng trong các ngành công nghiệp hiện nay

    Polyisobutene – Chất đa năng trong các ngành công nghiệp hiện nay

    Polyisobutene, hay gọi tắt là PIB, là một chất đa năng được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Nó thường được dùng trong phụ gia dầu bôi trơn, xử lý vật liệu polymer, y học và mỹ phẩm, phụ gia thực phẩm, và nhiều lĩnh vực khác. PIB là một homopolymer isobutene không màu, không mùi, không độc hại, có các đặc tính hóa học tuyệt vời. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các đặc điểm, lợi ích và ứng dụng của Polyisobutene.

     

  • Natri Diethyl DTP

    Natri Diethyl DTP

    Số CAS: 3338-24-7

    Hình thức bên ngoài: Chất lỏng màu vàng nâu

    Độ hòa tan trong nước: Hoàn toàn

    Độ tinh khiết: 46-49

    Tỷ trọng riêng (20℃): 1,10+/-0,05

  • Polyisobutene – Chất đa năng trong các ngành công nghiệp hiện nay

    Polyisobutene – Chất đa năng trong các ngành công nghiệp hiện nay

    Polyisobutene, hay gọi tắt là PIB, là một chất đa năng được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Nó thường được dùng trong phụ gia dầu bôi trơn, xử lý vật liệu polymer, y học và mỹ phẩm, phụ gia thực phẩm, và nhiều lĩnh vực khác. PIB là một homopolymer isobutene không màu, không mùi, không độc hại, có các đặc tính hóa học tuyệt vời. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các đặc điểm, lợi ích và ứng dụng của Polyisobutene.

     

  • Nhà sản xuất: Good Price Dimethyl Sulfoxide (DMSO) CAS 67-68-5

    Nhà sản xuất: Good Price Dimethyl Sulfoxide (DMSO) CAS 67-68-5

    Dimethyl sulfoxide (thường được gọi là DMSO) là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh, tên tiếng Anh là Dimethylsulfoxide, công thức phân tử là (CH3)2SO, là chất lỏng không màu, không mùi và trong suốt ở nhiệt độ phòng, là chất lỏng hút ẩm, dễ cháy, có độ phân cực cao, điểm sôi cao, không chứa proton, hòa tan được trong nước, độc tính cực thấp, độ bền nhiệt tốt, không hòa tan với ankan, tan được trong hầu hết các chất hữu cơ như nước, etanol, propanol, ete, benzen và cloroform, được biết đến như là "dung môi phổ quát". Đây là một trong những dung môi hữu cơ được sử dụng phổ biến nhất với độ hòa tan mạnh nhất.

  • Nhà sản xuất Good Price N-METHYL PYRROLIDONE (NMP) CAS:872-50-4

    Nhà sản xuất Good Price N-METHYL PYRROLIDONE (NMP) CAS:872-50-4

    N-METHYL PYRROLIDONE (NMP) là một dung môi không phân cực với nhiều ứng dụng: xử lý hóa dầu, sơn phủ bề mặt, thuốc nhuộm và chất màu, hợp chất tẩy rửa công nghiệp và gia dụng, và các công thức nông nghiệp và dược phẩm. NMP chủ yếu gây kích ứng, nhưng cũng đã gây ra một số trường hợp viêm da tiếp xúc tại một công ty điện kỹ thuật nhỏ.

    Từ đồng nghĩa: M-PYROL(R); 1-Methyl-2-pyrrolidinone (99,5%, HyDry, Nước ≤ 50 ppm (bằng KF)); 1-Methyl-2-pyrrolidinone (99,5%, HyDry, với sàng phân tử, Nước ≤ 50 ppm (bằng KF)); Nhà sản xuất N-Methyl-2-pyrrolidone; 1-METHYL-2-PYRROLIDONE, THUỐC THỬ (ACS) 1-METHYL-2-PYRROLIDONE, THUỐC THỬ (ACS) 1-METHYL-2-PYRROLIDONE, THUỐC THỬ (ACS); 1-Methyl-2-pyrrolidinone 872-50-4 NMP N-Methyl-2-pyrrolidinone; N-Methyl-2-pyrrolidinone 872-50-4 NMP; 1-METHYL-2-PYRROLIDINONE

    CAS:872-50-4

  • Glutaraldehyde 50% (Loại dược phẩm, không chứa formaldehyde) CAS: 111-30-8

    Glutaraldehyde 50% (Loại dược phẩm, không chứa formaldehyde) CAS: 111-30-8

    Glutaraldehyde 50% là chất khử trùng và tiệt trùng mạnh được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm chăm sóc sức khỏe, xử lý nước và môi trường phòng thí nghiệm. Nó là một chất lỏng không màu, dạng dầu, có mùi hăng, và nồng độ cao của nó đảm bảo tiêu diệt tối đa vi khuẩn, vi rút, nấm và các tác nhân gây bệnh khác.

    Glutaraldehyde 50% là chất khử trùng và tiệt trùng mạnh được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm chăm sóc sức khỏe, xử lý nước và môi trường phòng thí nghiệm. Nó là một chất lỏng không màu, dạng dầu, có mùi hăng, và nồng độ cao của nó đảm bảo tiêu diệt tối đa vi khuẩn, vi rút, nấm và các tác nhân gây bệnh khác.