-
Nhà sản xuất: Dung môi Good Price 200 CAS: 64742-94-5
Dung môi Solvent 200 là một loại dung môi hydrocarbon tinh chế được điều chế từ quá trình chưng cất dầu mỏ, chủ yếu bao gồm các hợp chất béo và thơm. Nó được sử dụng rộng rãi như một loại dung môi công nghiệp trong sản xuất sơn, chất phủ, chất kết dính và cao su nhờ khả năng hòa tan hiệu quả và tốc độ bay hơi cân bằng. Với khoảng nhiệt độ sôi trung bình, nó đảm bảo hiệu suất sấy tối ưu trong các công thức.
-
Nhà sản xuất: Dung môi Good Price 150 CAS: 64742-94-5
Dung môi 150 (CAS: 64742-94-5) là một loại dung môi hydrocarbon béo có độ tinh khiết cao, khả năng hòa tan tuyệt vời và hàm lượng chất thơm thấp. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp như sơn, chất phủ, chất kết dính và các công thức làm sạch nhờ khả năng hòa tan mạnh và độ bay hơi thấp.
-
HB-421
Hình thức: Chất lỏng trong suốt màu vàng đến nâu
Thành phần hoạt tính: tối thiểu 95%
Tỷ trọng riêng (20℃): 1,0-1,05
Độ pH: 9
-
Isopropyl Ethyl Thionocarbamate CAS: 141-98-0
Hình thức: Chất lỏng màu hổ phách đến nâu nhạt
Độ tinh khiết: Tối thiểu 95%
Tỷ trọng riêng (20℃): 0,968-1,04
Cồn isopropyl: Tối đa 2.0
Thiourea: Tối đa 0,5
-
Natri Diisobutyl (Dibutyl) Dithiophosphate
Công thức phân tử:((CH₃)₂CHCH₂O)₂PSSNa[(CH₃(CH₂)₃0)₂PSSNa]
-
Amoni dibutyl dithiphosphate
Công thức phân tử: (C4H9O) 2PSS · NH4
-
Thiết bị đo đốt cháy ABB
Máy dò lửa là một cảm biến được thiết kế để phát hiện sự hiện diện của ngọn lửa, đo các thông số cơ bản của nó và phát ra tín hiệu đầu ra có thể sử dụng cho các hệ thống ngắt an toàn hoặc các hệ thống điều khiển giao tiếp.
Tóm lại, đây là dụng cụ quang học dùng để cảm nhận:
Ngọn lửa “BẬT”
Ngọn lửa “TẮT”
-
Natri ethyl xanthate
Ứng dụng:Natri etyl xanthat là xanthat có chuỗi carbon ngắn nhất, được sử dụng rộng rãi làm chất tuyển nổi và cải thiện chất lượng cũng như hiệu suất thu hồi. Chất tuyển nổi trong khai thác mỏ này có giá thành thấp nhưng là chất thu gom có tính chọn lọc cao.Xanthate là một chất rất hữu ích trong quá trình tuyển nổi quặng sunfua và quặng đa kim loại nhằm đạt được độ chọn lọc tối đa.Phương pháp pha chế: Dung dịch 10-20%Liều lượng thông thường: 10-100g/tấnLưu trữ & Vận chuyển:Bảo quản: Bảo quản các xanthate dạng rắn trong bao bì gốc được niêm phong kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.từ các nguồn gây cháy.Hướng dẫn thao tác: Đeo thiết bị bảo hộ. Tránh xa các nguồn gây cháy. Sử dụng dụng cụ không phát tia lửa điện. Thiết bị cần được nối đất để tránh phóng tĩnh điện. Tất cả thiết bị điện tử cần được điều chỉnh để hoạt động trong môi trường dễ cháy nổ. -
Natri Isopropyl Xanthate
Ứng dụng:Natri Isopropyl Xanthate được sử dụng rộng rãi làm chất tuyển nổi trong ngành khai thác mỏ đối với quặng sunfua đa kim loại nhờ sự cân bằng tốt giữa khả năng thu gom và tính chọn lọc. Nó có thể tuyển nổi tất cả các loại sunfua nhưng không được khuyến khích sử dụng cho việc thu hồi hoặc tuyển nổi sunfua có hàm lượng cao vì cần thời gian lưu giữ lâu hơn để đạt được mức thu hồi mong muốn.Nó thường được sử dụng trong các mạch tuyển nổi kẽm vì nó có tính chọn lọc đối với các sunfua sắt ở độ pH cao (10 phút) trong khi vẫn thu gom mạnh mẽ kẽm được hoạt hóa bằng đồng.Nó cũng được sử dụng để tuyển nổi pyrit và pyrrhotit nếu hàm lượng sunfua sắt khá thấp và độ pH thấp. Nó được khuyến nghị sử dụng cho quặng đồng-kẽm, quặng chì-kẽm, quặng đồng-chì-kẽm, quặng đồng cấp thấp và quặng vàng chịu nhiệt cấp thấp, nhưng không được khuyến nghị cho quặng bị oxy hóa hoặc bị xỉn màu do thiếu lực kéo. Nó cũng được sử dụng rộng rãi.Được sử dụng như chất xúc tiến lưu hóa trong ngành công nghiệp cao su. Phương pháp pha chế: dung dịch 10-20%. Liều lượng thông thường: 10-100g/tấn.Lưu trữ & Vận chuyển:Kho:Bảo quản các xanthate dạng rắn trong bao bì nguyên bản được niêm phong kín, ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn lửa.Xử lý:Đeo thiết bị bảo hộ. Tránh xa các nguồn gây cháy. Sử dụng dụng cụ không phát tia lửa điện. Thiết bị cần được nối đất để tránh phóng tĩnh điện. Tất cả thiết bị điện tử.Thiết bị cần được điều chỉnh để hoạt động trong môi trường dễ cháy nổ. -
Nhà sản xuất: Good Price Sodium Tripolyphosphate CAS:7758-29-4
Natri tripolyphosphat, còn được gọi là pentasodium phosphat, sodium pyrometaphosphat, STPP, pentasodium tripolyphosphat. Là tinh thể dạng bột màu trắng, có độ lưu động tốt, trọng lượng phân tử tương đối là 367, điểm nóng chảy 622 ℃, dễ tan trong nước, và dung dịch nước của nó có tính kiềm. Thường được sử dụng trong thực phẩm như chất giữ nước, chất cải thiện chất lượng, chất điều chỉnh pH và chất tạo phức kim loại.
Dung dịch natri tripolyphosphat trong nước có tính kiềm yếu (giá trị pH của dung dịch 1% khoảng 9,7), và tạo thành hỗn dịch (tương tự như nhũ tương) trong nước có pH từ 4,3-14, được gọi là phân tán. Natri tripolyphosphat cũng có thể cải thiện độ hòa tan của các hạt hóa học lỏng và rắn trong môi trường lỏng (như nước), làm cho dung dịch hoàn toàn trong suốt và giống với dung dịch thực. Điều này được gọi là khả năng hòa tan. Nhờ những đặc tính độc đáo của nó, natri tripolyphosphat đã trở thành một nguyên liệu quan trọng và lý tưởng trong chất tẩy rửa quần áo.





