biểu ngữ trang

các sản phẩm

Natri benzoat, chất bảo quản mỹ phẩm cấp công nghiệp

Mô tả ngắn gọn:

Natri benzoat là một hóa chất công nghiệp quan trọng, được định nghĩa là muối natri của axit benzoic, được thiết kế để kiểm soát vi sinh vật hiệu quả cao. Là một chất bảo quản cốt lõi, natri benzoat có khả năng ức chế phổ rộng các chủng vi khuẩn, nấm và men, trở thành thành phần cơ bản trong quy trình chế biến thực phẩm số lượng lớn, sản xuất đồ uống và công thức dược phẩm. Bột tinh thể màu trắng, khan này thể hiện khả năng hòa tan tuyệt vời trong nước (lên đến 600g/L ở 25°C) và độ ổn định pH trong môi trường axit (pH 2,5–4,0), cho phép phân tán đồng đều trong các lô công nghiệp khối lượng lớn.

Trong môi trường sản xuất, natri benzoat còn đóng vai trò là chất điều chỉnh độ pH và chất ức chế ăn mòn trong một số quy trình hóa học, với độ bay hơi thấp và khả năng tương thích với các tá dược thông thường. Được sản xuất bằng cách trung hòa axit benzoic với natri hydroxit, natri benzoat cấp công nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn độ tinh khiết nghiêm ngặt (≥99,5%) để đảm bảo hiệu suất ổn định. Đối với các ngành yêu cầu kéo dài thời hạn sử dụng hoặc giảm thiểu hư hỏng do vi sinh vật, natri benzoat vẫn là một thành phần hiệu quả về chi phí và tuân thủ quy định.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Sự miêu tả

Loại Vật phẩm bất động sản Thông số kỹ thuật
Thông tin cơ bản Công thức hóa học C₇H₅NaO₂
  Khối lượng phân tử 144,11 g/mol
  Số CAS 532-32-1
  Tên IUPAC Natri benzoat
Tính chất vật lý Vẻ bề ngoài Bột tinh thể màu trắng, khan, không vón cục, không kết tủa.
  Mùi Không mùi
  Độ ổn định nhiệt Phân hủy ở nhiệt độ khoảng 410°C (không có điểm nóng chảy rõ rệt)
  Độ hòa tan (25°C) ≥600 g/L trong nước; tan ít trong etanol; không tan trong ete
  Mật độ (20°C) 1,44 g/cm³
  Độ pH (dung dịch nước 1%) 2,5–4,0
  Kích thước hạt (Loại công nghiệp) Lưới 80–200 (có thể tùy chỉnh)
Tính chất hóa học Lớp hóa học Muối natri của axit benzoic (hợp chất cacboxylat)
  Sự ổn định Ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường; nhạy cảm với môi trường kiềm mạnh.
  Khả năng phản ứng Tương thích với hầu hết các hợp chất hữu cơ/vô cơ; tránh sử dụng các chất oxy hóa mạnh.
  Hoạt tính bảo quản Khả năng ức chế phổ rộng đối với vi khuẩn, nấm và men (tối ưu ở pH 2,5–4,0)
Thông số kỹ thuật chất lượng Độ tinh khiết (trên cơ sở khô) ≥99,5% (đáp ứng các tiêu chuẩn GB21703/USP/FCC)
  Hàm lượng độ ẩm ≤0,5%
  Kim loại nặng (như Pb) ≤10 mg/kg
Thuộc tính lưu trữ Nhạy cảm với độ ẩm Hút ẩm; dễ bị vón cục nếu tiếp xúc với độ ẩm cao.
  Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị 15–30°C (tránh ánh nắng trực tiếp)
  Thời hạn sử dụng (khi chưa mở nắp) 24 tháng nếu được bảo quản đúng cách.

Natri benzoat (CAS 532-32-1) là một chất phụ gia hóa học đa chức năng quan trọng và là chất bảo quản cốt lõi trong sản xuất hiện đại, nổi tiếng với khả năng ức chế vi sinh vật vượt trội và khả năng tương thích với nhiều công thức khác nhau. Là một muối natri ổn định của axit benzoic, nó hoạt động như một chất chống hư hỏng hiệu quả cao, ngăn chặn hiệu quả sự phát triển của các vi sinh vật có hại trong khi vẫn duy trì các đặc tính vốn có của sản phẩm mục tiêu, do đó đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng và an toàn trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Được sử dụng rộng rãi trên thị trường toàn cầu, chất này chủ yếu được ứng dụng trong sản xuất thực phẩm và đồ uống (ví dụ: đồ uống có ga, thịt chế biến, dưa chua và bánh nướng), dược phẩm (thuốc dạng lỏng, kem bôi ngoài da và hỗn dịch uống), sản phẩm chăm sóc cá nhân (kem dưỡng da, dầu gội và mỹ phẩm), cũng như xử lý nước công nghiệp và công thức thức ăn chăn nuôi. Các ứng dụng này dựa vào chức năng bảo quản và điều chỉnh độ pH của chất này để kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm, tăng cường độ ổn định của công thức và đảm bảo an toàn cho sản phẩm cuối cùng.

Sản phẩm Natri Benzoat của chúng tôi cung cấp nhiều tùy chọn về cấp độ (thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp) để phù hợp với các kịch bản ứng dụng đa dạng, với hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt đảm bảo độ tinh khiết cao (≥99,5%) và hàm lượng kim loại nặng cực thấp. Chúng tôi đảm bảo nguồn cung cấp số lượng lớn ổn định, đầy đủ tài liệu quy định (bao gồm MSDS và chứng nhận toàn cầu) và các giải pháp hậu cần tùy chỉnh để vận chuyển an toàn. Ngoài ra, đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp của chúng tôi cung cấp hỗ trợ cá nhân hóa—chẳng hạn như thử nghiệm khả năng tương thích công thức và hướng dẫn tối ưu hóa liều lượng—để giúp bạn nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn khu vực.

Thông số kỹ thuật của Xylene

Mục

Thông số kỹ thuật

Định lượng Natri Benzoat (trên cơ sở khô) theo phần trăm khối lượng

99,0–100,5

Mất khối lượng khi sấy khô, w/% ≤

1,5

Kiểm tra độ trong của dung dịch

Vượt qua

Độ axit hoặc độ kiềm

Vượt qua

Sulfat (dưới dạng SO₄) w/% ≤

0,1

Các chất dễ bị oxy hóa

Vượt qua

Đóng gói Xylene

Vận tải hậu cần1
Vận tải hậu cần2

Trong thùng nhựa.

Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; để xa axit mạnh và chất oxy hóa mạnh.

cái trống

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.