biểu ngữ trang

tin tức

Polyisobutylene (PIB)

Polyisobutylene (PIB)Polyisobutylene là một chất đặc hoặc bán rắn không màu, không mùi, không độc hại, có khả năng chịu nhiệt, chịu oxy, chịu ozone, chịu thời tiết, chịu tia cực tím, chịu axit và kiềm, cùng nhiều tính chất hóa học khác. Polyisobutylene là một homopolymer isobutylene không màu, không mùi, không độc hại. Do phương pháp điều chế và điều kiện công nghệ khác nhau, khối lượng phân tử của polyisobutylene thay đổi trong phạm vi rộng. Hầu hết các sản phẩm có khối lượng phân tử từ 10.000 đến 200.000 sẽ chuyển từ dạng lỏng đặc sang dạng bán rắn, sau đó chuyển thành chất đàn hồi giống cao su. Polyisobutylene có khả năng chống lại axit, kiềm, muối, nước, ozone và lão hóa, đồng thời có độ kín khí và cách điện tuyệt vời.

Polyisobutylene1Tính chất hóa học:Chất lỏng nhớt không màu đến vàng nhạt hoặc chất bán rắn đàn hồi như cao su (trọng lượng phân tử thấp thì mềm như thạch, trọng lượng phân tử cao thì dẻo và đàn hồi). Tất cả đều không mùi, không mùi hoặc có mùi nhẹ. Trọng lượng phân tử trung bình là 200.000 ~ 87 triệu. Tan trong benzen và diisobutyl Chemicalbook, có thể trộn lẫn với polyvinyl axetat, sáp, v.v., không tan trong nước, rượu và các dung môi phân cực khác. Nó có thể làm cho đường dẻo có độ mềm tuyệt vời ở nhiệt độ thấp, và có độ dẻo nhất định ở nhiệt độ cao để bù đắp cho nhược điểm của polyvinyl axetat khi trời lạnh, thời tiết nóng và hiện tượng quá mềm khi tiếp xúc với nhiệt độ miệng.

Ứng dụng:PIB nổi tiếng với đặc tính bịt kín và kết dính tuyệt vời, thường được sử dụng trong chất kết dính, lớp phủ và chất bịt kín. Tính chất giống cao su của PIB khiến nó trở thành lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng bịt kín và liên kết, vì nó giúp tạo ra liên kết chắc chắn và bền bỉ trong nhiều môi trường. Bên cạnh công dụng thực tiễn, PIB còn được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ đặc tính hòa tan tuyệt vời. Chất này thường được kết hợp với các thành phần khác để tạo ra các sản phẩm có kết cấu và cảm giác độc đáo.

PIB cũng có nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Chất này thường được sử dụng làm chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa trong thực phẩm chế biến. PIB cũng có thể giúp cải thiện kết cấu và độ đặc của các sản phẩm như kem, kẹo cao su và bánh nướng. Tính đa dụng của PIB khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu đối với các nhà sản xuất trong ngành công nghiệp thực phẩm.

PIB cũng được sử dụng rộng rãi trong ngành y tế. Tính chất không độc hại của chất này làm cho nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong các ứng dụng y tế. Chất này thường được sử dụng làm chất ổn định trong vắc-xin, cũng như là một thành phần trong nhiều loại thuốc. Bản chất kỵ nước của PIB giúp nó bám dính vào da, làm cho nó hữu ích trong sản xuất chất kết dính y tế.

Đặc trưng:Polyisobutylene có tính chất hóa học của các hợp chất hydrocarbon bão hòa, và nhóm metyl ở mạch nhánh được phân bố đối xứng chặt chẽ, tạo nên một loại polymer độc đáo. Trạng thái tập hợp và tính chất của polyisobutylene phụ thuộc vào khối lượng phân tử và sự phân bố khối lượng phân tử của nó. Khi khối lượng phân tử trung bình theo độ nhớt nằm trong khoảng 70000~90000, polyisobutylene chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn đàn hồi. Nhìn chung, theo kích thước khối lượng phân tử, polyisobutylene được chia thành các loại sau: polyisobutylene khối lượng phân tử thấp (khối lượng phân tử trung bình = 200-10000); polyisobutylene khối lượng phân tử trung bình (khối lượng phân tử trung bình = 20000-45000); polyisobutylene khối lượng phân tử cao (khối lượng phân tử trung bình = 75000-600000); polyisobutylene khối lượng phân tử cực cao (khối lượng phân tử trung bình lớn hơn 760000).

1. Độ kín khí

Một trong những đặc tính nổi bật của polyisobutylene là khả năng kín khí tuyệt vời. Do sự hiện diện của hai nhóm metyl thay thế, chuyển động của chuỗi phân tử diễn ra chậm và thể tích tự do nhỏ. Điều này dẫn đến hệ số khuếch tán và độ thấm khí thấp.

2. Độ hòa tan

Polyisobutylene tan được trong hydrocarbon mạch hở, hydrocarbon thơm, xăng, naphthene, dầu khoáng, hydrocarbon clo hóa và carbon monosulfide. Tan một phần trong rượu bậc cao và pho mát, hoặc trương nở trong rượu, ete, monome, xeton và các dung môi khác cũng như dầu động thực vật, mức độ trương nở tăng lên khi chiều dài chuỗi carbon của dung môi tăng; không tan trong rượu bậc thấp (như methanol, ethanol, isopropyl alcohol, ethylene glycol và coethylene glycol), xeton (như acetone, methyl ethyl ketone) và axit axetic băng.

3. Khả năng kháng hóa chất

Polyisobutylene có khả năng chống lại axit và kiềm. Ví dụ như amoniac, axit clohydric, axit flohydric 60%, dung dịch chì axetat, axit photphoric 85%, natri hydroxit 40%, nước muối bão hòa, axit sulfuric 800%, axit sulfuric 38% + axit nitric 14%, nhưng không chịu được sự ăn mòn của các chất oxy hóa mạnh, chất oxy hóa yếu ở nhiệt độ cao (như kali permanganat 60%), một số axit hữu cơ đậm đặc ở nhiệt độ cao (như axit axetic 373K) và halogen (flo, clo, kẽm).

Đóng gói: Thùng 180KG

Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp trong quá trình vận chuyển.

Tóm lại, PIB là một chất có giá trị với vô số ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Tính chất bịt kín và kết dính tuyệt vời, cũng như khả năng hòa tan và tính linh hoạt của nó, làm cho nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân, thực phẩm và y tế. Là nhà cung cấp PIB hàng đầu, chúng tôi cam kết cung cấp cho khách hàng những sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao nhất để đáp ứng nhu cầu của ngành nghề của họ.

Polyisobutylene2


Thời gian đăng bài: 19/06/2023